完成
かんせいするNghĩa tiếng Anh
- động từ to complete
Ví dụ
- 工期内に工事を完成するcomplete construction within the construction period
Chữ Hán trong từ
完
HOÀN
On: カン
Kun: –
perfect; completion; end
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
成
THÀNH
On: セイ、ジョウ
Kun: な.る、な.す、-な.す
turn into; become; get; grow; elapse; reach
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗