TanroDictionary Sổ từ

完成 かんせい

HOÀN THÀNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự hoàn thành, hoàn thiệndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. completion; perfection; accomplishmentdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Hoàn thành" (tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh): 「ビルが完成する」 — tòa nhà hoàn thành; 「作品を完成させる」 — hoàn thành tác phẩm; 「完成品」 — thành phẩm. Khác 完了 (hoàn tất công việc, thủ tục).

Ví dụ

  1. 新しい駅ビルは来年完成する。

    Tòa nhà ga mới sẽ hoàn thành vào năm sau.

  2. 三年かけて小説を完成させた。

    Tôi mất ba năm để hoàn thành cuốn tiểu thuyết.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「完成」

完成

かんせいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to complete

Ví dụ

  • 工期内に工事を完成するcomplete construction within the construction period

Chữ Hán trong từ

完
HOÀN On: カン Kun: – perfect; completion; end 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
成
THÀNH On: セイ、ジョウ Kun: な.る、な.す、-な.す turn into; become; get; grow; elapse; reach 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗