Nghĩa tiếng Việt
- còn nguyên vẹndanh từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- existing in full; remaining completelydanh từ · động từ する
Cách dùng
"Còn nguyên vẹn, còn đầy đủ" (di tích, sách cổ, phụ kiện đồ sưu tầm): 「付属品完存」.
Ví dụ
-
この城は天守が完存している。
Thành này vẫn còn nguyên vẹn tháp chính.
-
箱と説明書が完存している。
Hộp và sách hướng dẫn vẫn còn đầy đủ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép