TanroDictionary Sổ từ

完存 かんそん

HOÀN TỒN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. còn nguyên vẹndanh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. existing in full; remaining completelydanh từ · động từ する

Cách dùng

"Còn nguyên vẹn, còn đầy đủ" (di tích, sách cổ, phụ kiện đồ sưu tầm): 「付属品完存」.

Ví dụ

  1. この城は天守が完存している。

    Thành này vẫn còn nguyên vẹn tháp chính.

  2. 箱と説明書が完存している。

    Hộp và sách hướng dẫn vẫn còn đầy đủ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép