TanroDictionary Sổ từ
成

Chữ Hán 成 THÀNH

Âm On
セイ、ジョウ
Âm Kun
な.る、な.す、-な.す
Nghĩa (Anh)
turn into; become; get; grow; elapse; reach
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 成 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 成 40 từ