Nghĩa tiếng Việt
- quan phủ, cơ quan nhà nướcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- government (office)danh từ
Cách dùng
"Quan phủ, cơ quan nhà nước" (văn viết, lịch sử).
Ví dụ
-
農民たちは官府に訴え出た。
Nông dân đã lên quan phủ kêu kiện.
-
官府の命令に従う。
Tuân theo mệnh lệnh của quan phủ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép