Nghĩa tiếng Việt
- công sởdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- government officedanh từ
Cách dùng
"Công sở, cơ quan nhà nước" (văn bản pháp luật): 「官公署」.
Ví dụ
-
申請書は所轄の官署に提出する。
Đơn được nộp cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
-
官署の建物が並んでいる。
Các tòa công sở nằm thành dãy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép