TanroDictionary Sổ từ

官署 かんしょ

QUAN THỰ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. công sởdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. government officedanh từ

Cách dùng

"Công sở, cơ quan nhà nước" (văn bản pháp luật): 「官公署」.

Ví dụ

  1. 申請書は所轄の官署に提出する。

    Đơn được nộp cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

  2. 官署の建物が並んでいる。

    Các tòa công sở nằm thành dãy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép