TanroDictionary Sổ từ

宝庫 ほうこ

BẢO KHỐ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kho báu, kho tàngdanh từ
  2. nguồn phong phúdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. treasury; treasure house; storehouse; repositorydanh từ
  2. treasure trove; rich source (of)danh từ
  3. treasury, place where treasures are keptdanh từ
  4. treasure house (a collection or artistic or literary works)danh từ

Cách dùng

"Kho báu"; thường dùng nghĩa bóng "kho tàng, nơi dồi dào": 「自然の宝庫」 — kho tàng thiên nhiên; 「知識の宝庫」 — kho tri thức; 「〜の宝庫だ」.

Ví dụ

  1. この島は珍しい動植物の宝庫だ。

    Hòn đảo này là kho tàng động thực vật quý hiếm.

  2. 図書館は知識の宝庫だ。

    Thư viện là kho tàng tri thức.

  3. 寄生虫の宝庫

    packed with parasites

  4. 松本市は、極めて変態的な道路標識の宝庫なのですき。

    Matsumoto is a treasure trove of absolutely bizarre road signs, and I am here for it.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép