TanroDictionary Sổ từ
宝

Chữ Hán 宝 BẢO, BÁU, BỬU

Âm On
ホウ
Âm Kun
たから
Nghĩa (Anh)
treasure; wealth; valuables
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 宝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 宝 17 từ