TanroDictionary Sổ từ

宝石 ほうせき

BẢO THẠCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đá quý, ngọcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. gem; jewel; precious stonedanh từ
  2. gemstonedanh từ

Cách dùng

"Đá quý, ngọc": 「宝石店」 — tiệm đá quý; 「宝石を身につける」 — đeo đá quý; 「宝石のような」 — đẹp như ngọc. Trang sức nói chung là ジュエリー, アクセサリー.

Ví dụ

  1. 彼女は誕生日に宝石の指輪をもらった。

    Cô ấy được tặng chiếc nhẫn đá quý vào ngày sinh nhật.

  2. 夜空の星が宝石のように輝いていた。

    Những vì sao trên bầu trời đêm lấp lánh như ngọc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép