Nghĩa tiếng Việt
- đá quý, ngọcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- gem; jewel; precious stonedanh từ
- gemstonedanh từ
Cách dùng
"Đá quý, ngọc": 「宝石店」 — tiệm đá quý; 「宝石を身につける」 — đeo đá quý; 「宝石のような」 — đẹp như ngọc. Trang sức nói chung là ジュエリー, アクセサリー.
Ví dụ
-
彼女は誕生日に宝石の指輪をもらった。
Cô ấy được tặng chiếc nhẫn đá quý vào ngày sinh nhật.
-
夜空の星が宝石のように輝いていた。
Những vì sao trên bầu trời đêm lấp lánh như ngọc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép