TanroDictionary Sổ từ

実働 じつどう

THỰC ĐỘNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời gian làm việc thực tếdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. actual workdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Làm việc thực tế": 「実働時間」 — thời gian làm việc thực tế (trừ giờ nghỉ); 「実働8時間」 — làm thực tế 8 tiếng. Hay gặp trong tin tuyển dụng.

Ví dụ

  1. 勤務は9時から18時、実働8時間です。

    Giờ làm từ 9h đến 18h, làm thực tế 8 tiếng.

  2. 実働時間に応じて給料が支払われる。

    Lương được trả theo thời gian làm việc thực tế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép