Nghĩa tiếng Việt
- thời gian làm việc thực tếdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- actual workdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Làm việc thực tế": 「実働時間」 — thời gian làm việc thực tế (trừ giờ nghỉ); 「実働8時間」 — làm thực tế 8 tiếng. Hay gặp trong tin tuyển dụng.
Ví dụ
-
勤務は9時から18時、実働8時間です。
Giờ làm từ 9h đến 18h, làm thực tế 8 tiếng.
-
実働時間に応じて給料が支払われる。
Lương được trả theo thời gian làm việc thực tế.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép