TanroDictionary Sổ từ
働

Chữ Hán 働 ĐỘNG

Âm On
ドウ
Âm Kun
はたら.く
Nghĩa (Anh)
work; (kokuji)
Số nét
13
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 働 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 働 33 từ