Nghĩa tiếng Việt
- tình hình thực tếdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- real condition; actual circumstances; actual state of affairsdanh từ
Cách dùng
"Tình hình thực tế" (thường khác với bề ngoài): 「実情を知る」 — biết thực tình; 「現場の実情」 — thực trạng tại chỗ; 「実情に合わない」 — không phù hợp thực tế.
Ví dụ
-
法律が現場の実情に合っていない。
Luật không phù hợp với thực tế tại cơ sở.
-
被災地の実情を報告した。
Đã báo cáo tình hình thực tế ở vùng bị thiên tai.
-
そういう被災地の実情を聞くことを怠ってはいけないと思いますよ。
I think we shouldn't neglect to listen to the realities of those disaster-stricken areas.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép