TanroDictionary Sổ từ

実権 じっけん

THỰC QUYỀN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực quyềndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. real powerdanh từ
  2. real power; real authoritydanh từ

Cách dùng

"Thực quyền": 「実権を握る」 — nắm thực quyền; 「実権を失う」 — mất thực quyền. Đối với quyền danh nghĩa (名目).

Ví dụ

  1. 会社の実権は会長が握っている。

    Thực quyền của công ty nằm trong tay chủ tịch.

  2. 王は実権を持たない象徴だった。

    Nhà vua chỉ là biểu tượng không có thực quyền.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép