Nghĩa tiếng Việt
- thực quyềndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- real powerdanh từ
- real power; real authoritydanh từ
Cách dùng
"Thực quyền": 「実権を握る」 — nắm thực quyền; 「実権を失う」 — mất thực quyền. Đối với quyền danh nghĩa (名目).
Ví dụ
-
会社の実権は会長が握っている。
Thực quyền của công ty nằm trong tay chủ tịch.
-
王は実権を持たない象徴だった。
Nhà vua chỉ là biểu tượng không có thực quyền.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép