実母
びぼNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a female given name
Chữ Hán trong từ
実
THỰC
On: ジツ、シツ
Kun: み、みの.る、まこと、みの、みち.る
reality; truth; seed; fruit; nut
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
母