Nghĩa tiếng Việt
- mẹ nuôidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- foster mother; adoptive motherdanh từ
- adoptive mother (woman who has adopted a child)danh từ
Cách dùng
"Mẹ nuôi": đối lập 実母 (mẹ đẻ); 養父 (bố nuôi). Trang trọng; khẩu ngữ: 育ての母.
Ví dụ
-
彼は養母に育てられた。
Anh ấy được mẹ nuôi nuôi lớn.
-
養母への感謝を手紙に書いた。
Tôi viết thư cảm ơn mẹ nuôi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép