Nghĩa tiếng Việt
- mang tính thực chứngtính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- empirical; positivetính từ な
Cách dùng
"Mang tính thực chứng": 「実証的な研究」 — nghiên cứu thực chứng; 「実証的に分析する」 — phân tích dựa trên dữ liệu.
Ví dụ
-
この論文は実証的な研究に基づいている。
Luận văn này dựa trên nghiên cứu thực chứng.
-
データを使って実証的に分析した。
Đã phân tích thực chứng bằng dữ liệu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép