TanroDictionary Sổ từ

実証的 じっしょうてき

THỰC CHỨNG ĐÍCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mang tính thực chứngtính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. empirical; positivetính từ な

Cách dùng

"Mang tính thực chứng": 「実証的な研究」 — nghiên cứu thực chứng; 「実証的に分析する」 — phân tích dựa trên dữ liệu.

Ví dụ

  1. この論文は実証的な研究に基づいている。

    Luận văn này dựa trên nghiên cứu thực chứng.

  2. データを使って実証的に分析した。

    Đã phân tích thực chứng bằng dữ liệu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép