Nghĩa tiếng Việt
- thực tế, sự thậtdanh từ · trợ từ
- thực hànhdanh từ
- thật sự, quả thựctrạng từ
- (Phật giáo) chân tếdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- reality; actuality; truth; fact; actual conditionsdanh từ · trợ từ
- practice (as opposed to theory)danh từ
- truly; really; indeed; actuallytrạng từ
- bhutakoti (limit of reality)danh từ
- actual condition, actualitydanh từ
- status quodanh từ
- indeed, in fact, actuallyadv
Cách dùng
"Thực tế; thật sự": danh từ 「実際の状況」 — tình hình thực tế; phó từ 「実際に見る」 — tận mắt thấy; 「実際は〜」 — thực ra thì ~. 「実際、〜」 đầu câu = quả thật. Đối lập 理論 (lý thuyết).
Ví dụ
-
実際に行ってみると、写真よりずっときれいだった。
Khi thực sự đến đó, nó đẹp hơn ảnh nhiều.
-
理論と実際は違う。
Lý thuyết và thực tế khác nhau.
-
実際のところ、改革は投票箱の上のみに訪れる訳ではない。
For the fact is, real reform does not come at the ballot box alone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép