TanroDictionary Sổ từ

実際 じっさい

THỰC TẾ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực tế, sự thậtdanh từ · trợ từ
  2. thực hànhdanh từ
  3. thật sự, quả thựctrạng từ
  4. (Phật giáo) chân tếdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reality; actuality; truth; fact; actual conditionsdanh từ · trợ từ
  2. practice (as opposed to theory)danh từ
  3. truly; really; indeed; actuallytrạng từ
  4. bhutakoti (limit of reality)danh từ
  5. actual condition, actualitydanh từ
  6. status quodanh từ
  7. indeed, in fact, actuallyadv

Cách dùng

"Thực tế; thật sự": danh từ 「実際の状況」 — tình hình thực tế; phó từ 「実際に見る」 — tận mắt thấy; 「実際は〜」 — thực ra thì ~. 「実際、〜」 đầu câu = quả thật. Đối lập 理論 (lý thuyết).

Ví dụ

  1. 実際に行ってみると、写真よりずっときれいだった。

    Khi thực sự đến đó, nó đẹp hơn ảnh nhiều.

  2. 理論と実際は違う。

    Lý thuyết và thực tế khác nhau.

  3. 実際のところ、改革は投票箱の上のみに訪れる訳ではない。

    For the fact is, real reform does not come at the ballot box alone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép