想像
そうぞうするNghĩa tiếng Anh
- động từ imagine
- động từ guess, suppose
Chữ Hán trong từ
想
TƯỞNG
On: ソウ、ソ
Kun: おも.う
idea; thought; conception; think
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
像
TƯỢNG
On: ゾウ
Kun: –
statue; picture; image; figure; portrait
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗