TanroDictionary Sổ từ

想像 そうぞう

TƯỞNG TƯỢNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tưởng tượng, phỏng đoándanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. imagination; supposition; guessdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. guess, supposedanh từ

Cách dùng

"Tưởng tượng": 「想像がつく」 — có thể hình dung; 「想像以上」 — hơn cả tưởng tượng; 「想像力」 — trí tưởng tượng. Khác 創造 (sáng tạo).

Ví dụ

  1. 日本の夏は想像以上に暑かった。

    Mùa hè Nhật nóng hơn tôi tưởng tượng.

  2. 彼がどんなに悲しんだか想像がつく。

    Tôi có thể hình dung anh ấy đã buồn đến thế nào.

  3. 想像以上

    beyond (one's) imagination

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「想像」

想像

そうぞうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ imagine
  2. động từ guess, suppose

Chữ Hán trong từ

想
TƯỞNG On: ソウ、ソ Kun: おも.う idea; thought; conception; think 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
像
TƯỢNG On: ゾウ Kun: – statue; picture; image; figure; portrait 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗