Nghĩa tiếng Việt
- khách, người đến thămdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- caller; visitor; company; guestdanh từ
Cách dùng
"Khách" (khách đến nhà, khách quý; hơi cổ): 「客人をもてなす」 — tiếp đãi khách. Khẩu ngữ hay dùng お客さん.
Ví dụ
-
遠方からの客人を温かく迎えた。
Chúng tôi đón tiếp nồng hậu vị khách từ xa.
-
客人を丁重にもてなした。
Đã tiếp đãi khách chu đáo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép