TanroDictionary Sổ từ

客人 きゃくじん

KHÁCH NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khách, người đến thămdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. caller; visitor; company; guestdanh từ

Cách dùng

"Khách" (khách đến nhà, khách quý; hơi cổ): 「客人をもてなす」 — tiếp đãi khách. Khẩu ngữ hay dùng お客さん.

Ví dụ

  1. 遠方からの客人を温かく迎えた。

    Chúng tôi đón tiếp nồng hậu vị khách từ xa.

  2. 客人を丁重にもてなした。

    Đã tiếp đãi khách chu đáo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép