Nghĩa tiếng Việt
- chủ nhà, chủ tiệmdanh từ
- chồng (tôi)danh từ
- chủ, người chủ (thuê)danh từ
- chủ tiệcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- head (of a household); proprietor (of a store); proprietress; landlord; landladydanh từ
- one's husbanddanh từ
- (one's) employer; (one's) masterdanh từ
- host; hostessdanh từ
- (one's own) husband (use ご主人 to refer to somebody else's husband)danh từ
- someone's masterdanh từ
- landlord, ownerdanh từ
- host or hostessdanh từ
Cách dùng
"Chồng (tôi)": 「うちの主人」 — chồng tôi (cách nói khiêm tốn khi nói với người ngoài); chồng người khác gọi 「ご主人」. Còn nghĩa "chủ nhà, chủ tiệm" 「店の主人」. Ngày nay một số người tránh vì sắc thái gia trưởng, dùng 夫.
Ví dụ
-
主人は今出かけております。
Chồng tôi hiện đang đi vắng.
-
この店の主人はとても親切だ。
Chủ tiệm này rất tử tế.
-
ご主人様、ご命令を。
I await your orders, master.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép