TanroDictionary Sổ từ

家人 かじん

GIA NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người trong nhà, người nhàdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. occupant of a house; family member; household member (incl. servants)danh từ
  2. the family, one's familydanh từ

Cách dùng

"Người nhà" (văn viết): 「家人に知らせる」 — báo cho người nhà; 「家人の留守中に」 — khi người nhà vắng mặt. Cũng dùng khiêm xưng chỉ vợ.

Ví dụ

  1. 泥棒は家人の留守中に侵入した。

    Tên trộm đột nhập khi người nhà đi vắng.

  2. 家人に見送られて家を出た。

    Tôi rời nhà trong sự tiễn đưa của người nhà.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「家人」

家人

けにん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ retainer; vassal; servant
  2. danh từ one's family, (especially) one's wife
  3. danh từ household; family and servants living within a house
  4. danh từ household servants; retainers living in or frequently entering a noble family's house
  5. danh từ a social rank just above 奴婢(ぬひ) (nuhi, “servant class”)
  6. danh từ alternative form of 御家人 (gokenin, “vassal”)

Chữ Hán trong từ

家
GIA, CÔ On: カ、ケ Kun: いえ、や、うち house; home; family; professional; expert; performer 10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗