TanroDictionary Sổ từ

身内 みうち

THÂN NỘI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người thân, gia đìnhdanh từ
  2. người trong nhómdanh từ
  3. tay chân, thuộc hạdanh từ
  4. toàn thândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. relatives; one's familydanh từ
  2. friends; members of the same organizationdanh từ
  3. followers; henchmendanh từ
  4. one's whole bodydanh từ

Cách dùng

"Người thân; người trong nhóm": 「身内の不幸」 — tang sự trong nhà; 「身内だけで式を挙げる」 — làm lễ chỉ với người thân; 「身内びいき」 — thiên vị người nhà.

Ví dụ

  1. 結婚式は身内だけで行った。

    Đám cưới chỉ tổ chức với người thân.

  2. 身内の不幸で会社を休んだ。

    Tôi nghỉ làm vì nhà có tang.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép