Nghĩa tiếng Việt
- người thân, gia đìnhdanh từ
- người trong nhómdanh từ
- tay chân, thuộc hạdanh từ
- toàn thândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- relatives; one's familydanh từ
- friends; members of the same organizationdanh từ
- followers; henchmendanh từ
- one's whole bodydanh từ
Cách dùng
"Người thân; người trong nhóm": 「身内の不幸」 — tang sự trong nhà; 「身内だけで式を挙げる」 — làm lễ chỉ với người thân; 「身内びいき」 — thiên vị người nhà.
Ví dụ
-
結婚式は身内だけで行った。
Đám cưới chỉ tổ chức với người thân.
-
身内の不幸で会社を休んだ。
Tôi nghỉ làm vì nhà có tang.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép