TanroDictionary Sổ từ

家庭 かてい

GIA ĐÌNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gia đình, tổ ấm, hộ gia đìnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. home; household; family; hearthdanh từ

Cách dùng

"Gia đình, tổ ấm": 「家庭を持つ」 — lập gia đình; 「家庭料理」 — món ăn gia đình; 「家庭教師」 — gia sư; 「家庭的な人」 — người đảm đang, quý gia đình. Khác 家族 (thành viên).

Ví dụ

  1. 彼は仕事より家庭を大切にしている。

    Anh ấy coi trọng gia đình hơn công việc.

  2. 母の家庭料理が一番おいしい。

    Món ăn gia đình của mẹ là ngon nhất.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép