Nghĩa tiếng Việt
- gia đình, tổ ấm, hộ gia đìnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- home; household; family; hearthdanh từ
Cách dùng
"Gia đình, tổ ấm": 「家庭を持つ」 — lập gia đình; 「家庭料理」 — món ăn gia đình; 「家庭教師」 — gia sư; 「家庭的な人」 — người đảm đang, quý gia đình. Khác 家族 (thành viên).
Ví dụ
-
彼は仕事より家庭を大切にしている。
Anh ấy coi trọng gia đình hơn công việc.
-
母の家庭料理が一番おいしい。
Món ăn gia đình của mẹ là ngon nhất.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép