TanroDictionary Sổ từ

家路 いえじ

GIA LỘ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường về nhàdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the road homedanh từ
  2. the way home, the road homedanh từ

Cách dùng

"Đường về nhà": 「家路につく」 — lên đường về nhà; 「家路を急ぐ」 — vội về nhà. Văn chương.

Ví dụ

  1. 仕事を終えて家路についた。

    Xong việc, tôi lên đường về nhà.

  2. 人々が家路を急いでいる。

    Mọi người vội vã về nhà.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép