TanroDictionary Sổ từ

寄宿 きしゅく

KÍ TÚC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự ở trọ, ăn ởdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. (viết tắt) ký túc xádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lodging; boarding; room and board; board and lodgingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. boarding house; residence hall; dormitorydanh từ

Cách dùng

"Ở trọ, ở nội trú": 「寄宿舎」 — ký túc xá; 「寄宿学校」 — trường nội trú; 「親戚の家に寄宿する」.

Ví dụ

  1. 彼は全寮制の寄宿学校に通った。

    Cậu ấy học ở trường nội trú.

  2. 大学時代は叔父の家に寄宿していた。

    Thời đại học tôi ở nhờ nhà chú.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép