Nghĩa tiếng Việt
- ký túc xádanh từ
- (cổ) liêu (cơ quan dưới bộ, thời Ritsuryō)danh từ
- (cổ) phòng trà đạodanh từ
- (cổ) biệt thựdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hostel; dormitorydanh từJMdict
- bureau (government department beneath a ministry under the ritsuryō system)danh từJMdict
- tea-ceremony roomdanh từJMdict
- villadanh từJMdict
- dormitorychữ HánWiktionary
- hostelchữ HánWiktionary
- tea pavilionchữ HánWiktionary
- dormitory, student accommodation, barracksdanh từWiktionary
Cách dùng
"Ký túc xá": 「寮に住む」 — ở ký túc xá; 「学生寮」 — KTX sinh viên; 「社員寮」 — nhà ở công ty; 「寮生活」 — cuộc sống KTX. Thường có quy định giờ giấc, bữa ăn.
Ví dụ
-
大学の寮に住んでいます。
Tôi đang sống ở ký túc xá trường đại học.
-
この会社には独身寮がある。
Công ty này có nhà ở cho nhân viên độc thân.