TanroDictionary Sổ từ

寮 りょう

LIÊU

Nhật Thông dụng
0

寮 (りょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ký túc xá; (cổ) liêu (cơ quan dưới bộ, thời Ritsuryō); (cổ) phòng trà đạo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ký túc xádanh từ
  2. (cổ) liêu (cơ quan dưới bộ, thời Ritsuryō)danh từ
  3. (cổ) phòng trà đạodanh từ
  4. (cổ) biệt thựdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hostel; dormitorydanh từJMdict
  2. bureau (government department beneath a ministry under the ritsuryō system)danh từJMdict
  3. tea-ceremony roomdanh từJMdict
  4. villadanh từJMdict
  5. dormitorychữ HánWiktionary
  6. hostelchữ HánWiktionary
  7. tea pavilionchữ HánWiktionary
  8. dormitory, student accommodation, barracksdanh từWiktionary

Cách dùng

"Ký túc xá": 「寮に住む」 — ở ký túc xá; 「学生寮」 — KTX sinh viên; 「社員寮」 — nhà ở công ty; 「寮生活」 — cuộc sống KTX. Thường có quy định giờ giấc, bữa ăn.

Ví dụ

  1. 大学の寮に住んでいます。

    Tôi đang sống ở ký túc xá trường đại học.

  2. この会社には独身寮がある。

    Công ty này có nhà ở cho nhân viên độc thân.