密会
みっかいするNghĩa tiếng Anh
- động từ to meet behind closed doors
Chữ Hán trong từ
密
MẬT
On: ミツ
Kun: ひそ.か
secrecy; density (pop); minuteness; carefulness
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
会
CỐI, HỘI, HỤI
On: カイ、エ
Kun: あ.う、あ.わせる、あつ.まる
meeting; meet; party; association; interview; join
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗