TanroDictionary Sổ từ

密会 みっかい

MẬT HỘI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộc gặp bí mật, hẹn hò léndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. secret meeting; clandestine meetingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. closed meetingdanh từ

Cách dùng

"Gặp gỡ bí mật, hẹn hò lén lút" (đặc biệt tình nhân, ngoại tình): 「密会現場」 — hiện trường hẹn hò lén; 「週刊誌に密会を報じられる」. Sắc thái tiêu cực.

Ví dụ

  1. 俳優の密会が週刊誌に報じられた。

    Cuộc hẹn hò lén lút của nam diễn viên bị tạp chí tuần đưa tin.

  2. 二人は人目を避けて密会を重ねた。

    Hai người tránh ánh mắt mọi người, nhiều lần gặp nhau bí mật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「密会」

密会

みっかいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to meet behind closed doors

Chữ Hán trong từ

密
MẬT On: ミツ Kun: ひそ.か secrecy; density (pop); minuteness; carefulness 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
会
CỐI, HỘI, HỤI On: カイ、エ Kun: あ.う、あ.わせる、あつ.まる meeting; meet; party; association; interview; join 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗