Nghĩa tiếng Việt
- cuộc mật đàm, nói chuyện bí mậtdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- private talk; confidential talk; secret talkdanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
Cách dùng
"Mật đàm": 「密談を交わす」 — bàn bạc bí mật. Thường gợi chuyện mờ ám.
Ví dụ
-
二人は料亭で密談した。
Hai người mật đàm ở nhà hàng.
-
密談の内容が漏れた。
Nội dung cuộc mật đàm bị rò rỉ.