TanroDictionary Sổ từ

密封 みっぷう

MẬT PHONG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự niêm kín, đóng kíndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sealing hermetically; sealing (up)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sealingdanh từ

Cách dùng

"Niêm kín": 「密封容器」 — hộp kín; 「密封して保存する」 — bảo quản kín. Khác 密閉 (đóng kín khí).

Ví dụ

  1. コーヒー豆は密封して保存してください。

    Hãy bảo quản hạt cà phê kín.

  2. 書類は密封された封筒で届いた。

    Hồ sơ được gửi đến trong phong bì niêm kín.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「密封」

密封

みっぷうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to seal; to close securely

Chữ Hán trong từ

密
MẬT On: ミツ Kun: ひそ.か secrecy; density (pop); minuteness; carefulness 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
封
PHONG On: フウ、ホウ Kun: – seal; closing 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗