Nghĩa tiếng Việt
- giữa mùa đông, tiết lạnhdanh từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- mid-winter; cold seasondanh từ · trạng từ
- the dead of winter, the middle of winterdanh từ
Cách dùng
"Giữa tiết lạnh" (từ 小寒 đến 立春): 「寒中見舞い」 — thiệp thăm hỏi mùa lạnh (gửi thay thiệp Tết khi có tang); 「寒中水泳」.
Ví dụ
-
喪中だったので寒中見舞いを出した。
Vì nhà có tang nên tôi gửi thiệp thăm hỏi mùa lạnh.
-
寒中水泳の大会に参加した。
Tôi tham gia giải bơi giữa mùa đông.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép