TanroDictionary Sổ từ

寒中 かんちゅう

HÀN TRUNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giữa mùa đông, tiết lạnhdanh từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mid-winter; cold seasondanh từ · trạng từ
  2. the dead of winter, the middle of winterdanh từ

Cách dùng

"Giữa tiết lạnh" (từ 小寒 đến 立春): 「寒中見舞い」 — thiệp thăm hỏi mùa lạnh (gửi thay thiệp Tết khi có tang); 「寒中水泳」.

Ví dụ

  1. 喪中だったので寒中見舞いを出した。

    Vì nhà có tang nên tôi gửi thiệp thăm hỏi mùa lạnh.

  2. 寒中水泳の大会に参加した。

    Tôi tham gia giải bơi giữa mùa đông.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép