Nghĩa tiếng Việt
- lạnh giá, rét lạnh (vd: vùng khí hậu lạnh)danh từ · tính từ な · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- cold; coldness; chillinessdanh từ · tính từ な · trợ từ
- chill, chillinessdanh từ
Cách dùng
"Lạnh giá": 「寒冷地」 — vùng lạnh; 「寒冷前線」 — front lạnh; 「寒冷な気候」 — khí hậu lạnh giá. Văn viết, khoa học.
Ví dụ
-
この植物は寒冷な気候でも育つ。
Loài cây này mọc được cả ở khí hậu lạnh giá.
-
寒冷前線が通過して気温が下がった。
Front lạnh đi qua làm nhiệt độ giảm.
-
表面は寒冷でも中はずっと暖かいからね。
The surface is cold but the inside is always warm, you see.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép