TanroDictionary Sổ từ

寒風 かんぷう

HÀN PHONG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gió lạnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cold winddanh từ
  2. cold (winter) winddanh từ

Cách dùng

"Gió lạnh, gió rét": 「寒風が吹きすさぶ」 — gió lạnh thổi dữ dội; 「寒風の中」 — trong gió rét. Văn viết, tin thời tiết.

Ví dụ

  1. 寒風の中、ランナーたちがスタートした。

    Giữa gió rét, các vận động viên đã xuất phát.

  2. 寒風に干した大根はおいしい。

    Củ cải phơi trong gió lạnh rất ngon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「寒風」

寒風

さむかぜ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ cold (winter) wind

Chữ Hán trong từ

寒
HÀN On: カン Kun: さむ.い cold 12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
風
PHONG On: フウ、フ Kun: かぜ、かざ- wind; air; style; manner 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗