Nghĩa tiếng Việt
- khoan dung, độ lượng, rộng lượngtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tolerant; generous; lenient; broad-minded; magnanimoustính từ な · danh từ
- tolerance, leniencedanh từ
- generosity, magnanimitydanh từ
Cách dùng
"Khoan dung, độ lượng" (tính từ đuôi な): 「寛大な処置」 — biện pháp khoan hồng; 「寛大な心」 — tấm lòng rộng lượng. Dùng khi người có quyền tha thứ lỗi lầm. Gần 寛容 nhưng 寛大 nhấn mạnh việc bỏ qua lỗi.
Ví dụ
-
寛大なご処置をお願いいたします。
Kính mong quý vị xử lý khoan hồng.
-
彼は部下の失敗に寛大だ。
Anh ấy độ lượng với thất bại của cấp dưới.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép