TanroDictionary Sổ từ

寛大 かんだい

KHOAN ĐẠI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoan dung, độ lượng, rộng lượngtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tolerant; generous; lenient; broad-minded; magnanimoustính từ な · danh từ
  2. tolerance, leniencedanh từ
  3. generosity, magnanimitydanh từ

Cách dùng

"Khoan dung, độ lượng" (tính từ đuôi な): 「寛大な処置」 — biện pháp khoan hồng; 「寛大な心」 — tấm lòng rộng lượng. Dùng khi người có quyền tha thứ lỗi lầm. Gần 寛容 nhưng 寛大 nhấn mạnh việc bỏ qua lỗi.

Ví dụ

  1. 寛大なご処置をお願いいたします。

    Kính mong quý vị xử lý khoan hồng.

  2. 彼は部下の失敗に寛大だ。

    Anh ấy độ lượng với thất bại của cấp dưới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép