TanroDictionary Sổ từ

寝具 しんぐ

TẨM CỤ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chăn đệm, đồ dùng giường ngủdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bedding; bedclothesdanh từ
  2. bedding - nightwear, pillow, blanket, futon, mattress.danh từ

Cách dùng

"Chăn đệm, đồ dùng giường ngủ": 「寝具売り場」 — quầy bán chăn đệm; 「寝具を干す」 — phơi chăn đệm. Gồm 布団, 枕, シーツ. Văn viết; khẩu ngữ hay nói 布団.

Ví dụ

  1. 晴れた日に寝具を干した。

    Tôi phơi chăn đệm vào ngày nắng.

  2. デパートの寝具売り場で枕を買った。

    Tôi mua gối ở quầy chăn đệm trong cửa hàng bách hóa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép