Nghĩa tiếng Việt
- chăn đệm, đồ dùng giường ngủdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bedding; bedclothesdanh từ
- bedding - nightwear, pillow, blanket, futon, mattress.danh từ
Cách dùng
"Chăn đệm, đồ dùng giường ngủ": 「寝具売り場」 — quầy bán chăn đệm; 「寝具を干す」 — phơi chăn đệm. Gồm 布団, 枕, シーツ. Văn viết; khẩu ngữ hay nói 布団.
Ví dụ
-
晴れた日に寝具を干した。
Tôi phơi chăn đệm vào ngày nắng.
-
デパートの寝具売り場で枕を買った。
Tôi mua gối ở quầy chăn đệm trong cửa hàng bách hóa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép