Nghĩa tiếng Việt
- giường, chỗ ngủ, phòng ngủdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bed; berth; crib; cot; bedroomdanh từ
- bed, futon, berth, crib, or any other surface or bedding for sleepingdanh từ
Cách dùng
"Chỗ ngủ, giường nệm": 「寝床に入る」 — đi ngủ; 「寝床を敷く」 — trải nệm. Hơi cổ/khẩu ngữ; gần 布団, ベッド.
Ví dụ
-
疲れていたのですぐ寝床に入った。
Mệt nên tôi lên giường ngủ ngay.
-
猫は日当たりのいい場所を寝床にしている。
Con mèo lấy chỗ có nắng làm chỗ ngủ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép