TanroDictionary Sổ từ

寝床 ねどこ

TẨM SÀNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giường, chỗ ngủ, phòng ngủdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bed; berth; crib; cot; bedroomdanh từ
  2. bed, futon, berth, crib, or any other surface or bedding for sleepingdanh từ

Cách dùng

"Chỗ ngủ, giường nệm": 「寝床に入る」 — đi ngủ; 「寝床を敷く」 — trải nệm. Hơi cổ/khẩu ngữ; gần 布団, ベッド.

Ví dụ

  1. 疲れていたのですぐ寝床に入った。

    Mệt nên tôi lên giường ngủ ngay.

  2. 猫は日当たりのいい場所を寝床にしている。

    Con mèo lấy chỗ có nắng làm chỗ ngủ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép