TanroDictionary Sổ từ

審判 しんぱん

THẨM PHÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự phán xét, phán quyếtdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. việc làm trọng tàidanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. sự phán xét của Chúadanh từ · động từ する · ngoại động từ
  4. trọng tàidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. judgement; judgment; decision; verdict; sentencedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. refereeing; umpiring; judgingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. judgement (of God)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  4. referee; umpire; judgedanh từ

Cách dùng

"Trọng tài" (thể thao): 「審判の判定」 — phán quyết của trọng tài; 「主審」. Nghĩa trang trọng "phán xét": 「歴史の審判」 — sự phán xét của lịch sử; 「最後の審判」 — Ngày phán xét.

Ví dụ

  1. 審判の判定に選手が抗議した。

    Cầu thủ phản đối quyết định của trọng tài.

  2. 選挙で国民の審判が下る。

    Người dân sẽ phán xét qua cuộc bầu cử.

  3. 審判がくだされる

    a judgment is handed down

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「審判」

審判

しんぱんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to judge
  2. động từ to referee

Chữ Hán trong từ

審
THẨM On: シン Kun: つまび.らか、つぶさ.に hearing; judge; trial 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
判
PHÁN On: ハン、バン Kun: わか.る judgement; judgment; signature; stamp; seal 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗