審判
しんぱんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to judge
- động từ to referee
Chữ Hán trong từ
審
THẨM
On: シン
Kun: つまび.らか、つぶさ.に
hearing; judge; trial
15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
判
PHÁN
On: ハン、バン
Kun: わか.る
judgement; judgment; signature; stamp; seal
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗