TanroDictionary Sổ từ
判

Chữ Hán 判 PHÁN

Âm On
ハン、バン
Âm Kun
わか.る
Nghĩa (Anh)
judgement; judgment; signature; stamp; seal
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 判 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 判 34 từ