TanroDictionary Sổ từ

寸暇 すんか

THỐN HẠ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chút thời gian rảnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. moment's leisure; free minutedanh từ
  2. a single moment of leisuredanh từ

Cách dùng

"Chút thời gian rảnh": thành ngữ 「寸暇を惜しんで」 — tranh thủ từng phút (học, làm). Không nói 寸暇を惜しまず (lỗi hay gặp).

Ví dụ

  1. 彼は寸暇を惜しんで勉強した。

    Anh ấy tranh thủ từng phút để học.

  2. 寸暇を惜しんで練習に励む。

    Tranh thủ từng chút thời gian để luyện tập.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép