Nghĩa tiếng Việt
- chút thời gian rảnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- moment's leisure; free minutedanh từ
- a single moment of leisuredanh từ
Cách dùng
"Chút thời gian rảnh": thành ngữ 「寸暇を惜しんで」 — tranh thủ từng phút (học, làm). Không nói 寸暇を惜しまず (lỗi hay gặp).
Ví dụ
-
彼は寸暇を惜しんで勉強した。
Anh ấy tranh thủ từng phút để học.
-
寸暇を惜しんで練習に励む。
Tranh thủ từng chút thời gian để luyện tập.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép