寺
じNghĩa tiếng Việt
- hậu tố · trợ số từ lượng từ đếm chùa
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố · trợ số từ counter for temples JMdict
- hậu tố a temple Wiktionary
Chữ Hán trong từ
寺
TỰ
寺 (てら) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chùa (Phật giáo).
"Chùa" (Phật giáo): 「お寺に参る」 — đi lễ chùa; 「寺の住職」 — trụ trì chùa. Thường nói lịch sự お寺. Phân biệt với 神社 (đền Thần đạo).
京都にはたくさんのお寺がある。
Ở Kyoto có rất nhiều chùa.
お盆にはお寺へお参りに行く。
Vào dịp Obon tôi đi lễ chùa.