Nghĩa tiếng Việt
- chùa; tự việndanh từ
- nơi thờ tự (nhà thờ, thánh đường)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Buddhist templedanh từ
- religious building; church; cathedral; mosquedanh từ
- Buddhist temple, watdanh từ
Cách dùng
"Chùa, tự viện" (văn viết; khẩu ngữ dùng お寺); cũng dùng cho nơi thờ tự tôn giáo khác: 「イスラム寺院」 — thánh đường Hồi giáo.
Ví dụ
-
京都には古い寺院が多い。
Kyoto có nhiều ngôi chùa cổ.
-
その寺院は世界遺産に登録されている。
Ngôi chùa đó được công nhận là di sản thế giới.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép