TanroDictionary Sổ từ

寺院 じいん

TỰ VIỆN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chùa; tự việndanh từ
  2. nơi thờ tự (nhà thờ, thánh đường)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Buddhist templedanh từ
  2. religious building; church; cathedral; mosquedanh từ
  3. Buddhist temple, watdanh từ

Cách dùng

"Chùa, tự viện" (văn viết; khẩu ngữ dùng お寺); cũng dùng cho nơi thờ tự tôn giáo khác: 「イスラム寺院」 — thánh đường Hồi giáo.

Ví dụ

  1. 京都には古い寺院が多い。

    Kyoto có nhiều ngôi chùa cổ.

  2. その寺院は世界遺産に登録されている。

    Ngôi chùa đó được công nhận là di sản thế giới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép