TanroDictionary Sổ từ

対価 たいか

ĐỐI GIÁ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoản đền bù, giá trị tương đươngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. compensation; equivalent value; considerationdanh từ

Cách dùng

"Khoản đền đáp tương xứng, giá trị trao đổi": 「労働の対価」 — thù lao cho lao động; 「対価を支払う」 — trả tiền tương xứng. Văn phong trang trọng, pháp lý.

Ví dụ

  1. 労働には正当な対価が支払われるべきだ。

    Lao động cần được trả thù lao xứng đáng.

  2. サービスの対価として料金をいただきます。

    Chúng tôi xin nhận phí như khoản đền đáp cho dịch vụ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép