Nghĩa tiếng Việt
- đối nội, trong nướcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- domestic; internaldanh từ
Cách dùng
"Đối nội, trong nước": 「対内投資」 — đầu tư vào trong nước; 「対内的」. Đối lập 対外.
Ví dụ
-
政府は対内投資の拡大を目指している。
Chính phủ hướng tới mở rộng đầu tư vào trong nước.
-
対内的な問題を先に解決すべきだ。
Nên giải quyết các vấn đề đối nội trước.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép