TanroDictionary Sổ từ

対内 たいない

ĐỐI NỘI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đối nội, trong nướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. domestic; internaldanh từ

Cách dùng

"Đối nội, trong nước": 「対内投資」 — đầu tư vào trong nước; 「対内的」. Đối lập 対外.

Ví dụ

  1. 政府は対内投資の拡大を目指している。

    Chính phủ hướng tới mở rộng đầu tư vào trong nước.

  2. 対内的な問題を先に解決すべきだ。

    Nên giải quyết các vấn đề đối nội trước.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép