TanroDictionary Sổ từ

対外 たいがい

ĐỐI NGOẠI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đối ngoại, với nước ngoàiđịnh từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. external; foreign; with foreign countries; towards foreign countriesđịnh từ · danh từ
  2. being external, in particular external to the state or foreigndanh từ

Cách dùng

"Đối ngoại, với bên ngoài": 「対外政策」 — chính sách đối ngoại; 「対外貿易」 — ngoại thương; 「対外的に」 — đối với bên ngoài. Đối lập 対内.

Ví dụ

  1. 政府は対外政策を見直した。

    Chính phủ đã xem xét lại chính sách đối ngoại.

  2. 対外的には問題がないように見せている。

    Đối với bên ngoài, họ tỏ ra như không có vấn đề gì.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép