Nghĩa tiếng Việt
- đối ngoại, với nước ngoàiđịnh từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- external; foreign; with foreign countries; towards foreign countriesđịnh từ · danh từ
- being external, in particular external to the state or foreigndanh từ
Cách dùng
"Đối ngoại, với bên ngoài": 「対外政策」 — chính sách đối ngoại; 「対外貿易」 — ngoại thương; 「対外的に」 — đối với bên ngoài. Đối lập 対内.
Ví dụ
-
政府は対外政策を見直した。
Chính phủ đã xem xét lại chính sách đối ngoại.
-
対外的には問題がないように見せている。
Đối với bên ngoài, họ tỏ ra như không có vấn đề gì.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép