Nghĩa tiếng Việt
- lôgaritdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- logarithm; logdanh từ
Cách dùng
"Lôgarit": 「常用対数」 — lôgarit thập phân; 「自然対数」 — lôgarit tự nhiên; 「対数グラフ」 — đồ thị logarit. Thuật ngữ toán.
Ví dụ
-
高校の数学で対数を習った。
Tôi học lôgarit trong môn toán cấp ba.
-
地震の規模は対数で表される。
Cường độ động đất được biểu thị bằng lôgarit.
-
自然対数
natural logarithm
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép