TanroDictionary Sổ từ

対数 たいすう

ĐỐI SỐ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lôgaritdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. logarithm; logdanh từ

Cách dùng

"Lôgarit": 「常用対数」 — lôgarit thập phân; 「自然対数」 — lôgarit tự nhiên; 「対数グラフ」 — đồ thị logarit. Thuật ngữ toán.

Ví dụ

  1. 高校の数学で対数を習った。

    Tôi học lôgarit trong môn toán cấp ba.

  2. 地震の規模は対数で表される。

    Cường độ động đất được biểu thị bằng lôgarit.

  3. 自然対数

    natural logarithm

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép