対比
たいひするNghĩa tiếng Anh
- động từ to contrast, to compare
Chữ Hán trong từ
対
ĐỐI
On: タイ、ツイ
Kun: あいて、こた.える、そろ.い、つれあ.い、なら.ぶ、むか.う
vis-a-vis; opposite; even; equal; versus; anti-; compare
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
比
BỈ, BÍ, BÌ, TỈ
On: ヒ
Kun: くら.べる
compare; race; ratio; Philippines
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗