TanroDictionary Sổ từ

対比 たいひ

ĐỐI TỈ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tương phản, đặt cạnh nhaudanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự so sánhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. sự đối chiếu (địa tầng)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. contrast; juxtapositiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. comparisondanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. correlation (of strata)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"So sánh đối chiếu, tương phản": 「〜と対比する」 — đặt cạnh để so sánh; 「色の対比」 — tương phản màu; 「前年対比」 — so với năm trước. Gần 比較 nhưng nhấn vào sự khác biệt nổi bật.

Ví dụ

  1. 東西の文化を対比して論じる。

    Bàn luận bằng cách đối chiếu văn hóa Đông và Tây.

  2. 白と黒の対比が美しい作品だ。

    Đây là tác phẩm đẹp nhờ sự tương phản giữa trắng và đen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「対比」

対比

たいひする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to contrast, to compare

Chữ Hán trong từ

対
ĐỐI On: タイ、ツイ Kun: あいて、こた.える、そろ.い、つれあ.い、なら.ぶ、むか.う vis-a-vis; opposite; even; equal; versus; anti-; compare 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
比
BỈ, BÍ, BÌ, TỈ On: ヒ Kun: くら.べる compare; race; ratio; Philippines 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗