TanroDictionary Sổ từ
比

Chữ Hán 比 BỈ, BÍ, BÌ, TỈ

Âm On
ヒ
Âm Kun
くら.べる
Nghĩa (Anh)
compare; race; ratio; Philippines
Số nét
4
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 比 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 比 21 từ