Nghĩa tiếng Việt
- tuổi thọdanh từ
- tuổi thọ (pin, bóng đèn)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- lifespan; life; lifetimedanh từ
- life (of a battery, lightbulb, etc.); service life; end of an object's (useful) lifedanh từ
- age (whole duration of a being), lifespandanh từ
- being at the end of one's lifespandanh từ
Cách dùng
"Tuổi thọ": 「平均寿命」 — tuổi thọ trung bình; 「寿命が延びる」 — tuổi thọ kéo dài; 「電池の寿命」 — tuổi thọ pin; 「寿命が縮む」 — tổn thọ (sợ hãi).
Ví dụ
-
日本人の平均寿命は世界でもトップクラスだ。
Tuổi thọ trung bình của người Nhật thuộc nhóm cao nhất thế giới.
-
スマホの電池の寿命が来たようだ。
Có vẻ pin điện thoại đã hết tuổi thọ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép