TanroDictionary Sổ từ

寿命 じゅみょう

THỌ MỆNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuổi thọdanh từ
  2. tuổi thọ (pin, bóng đèn)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lifespan; life; lifetimedanh từ
  2. life (of a battery, lightbulb, etc.); service life; end of an object's (useful) lifedanh từ
  3. age (whole duration of a being), lifespandanh từ
  4. being at the end of one's lifespandanh từ

Cách dùng

"Tuổi thọ": 「平均寿命」 — tuổi thọ trung bình; 「寿命が延びる」 — tuổi thọ kéo dài; 「電池の寿命」 — tuổi thọ pin; 「寿命が縮む」 — tổn thọ (sợ hãi).

Ví dụ

  1. 日本人の平均寿命は世界でもトップクラスだ。

    Tuổi thọ trung bình của người Nhật thuộc nhóm cao nhất thế giới.

  2. スマホの電池の寿命が来たようだ。

    Có vẻ pin điện thoại đã hết tuổi thọ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép