TanroDictionary Sổ từ
命

Chữ Hán 命 MỆNH

Âm On
メイ、ミョウ
Âm Kun
いのち
Nghĩa (Anh)
fate; command; decree; destiny; life; appoint
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 命 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 命 40 từ