封
ほうNghĩa tiếng Anh
- danh từ territory of a feudal lord or daimyo; fief Wiktionary
Chữ Hán trong từ
封
PHONG
封 (ふう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: niêm phong, dấu niêm.
"Niêm phong": 「封を切る」 — bóc niêm phong, mở thư; 「封をする」 — dán kín; 「未開封」 — chưa mở. Gặp trong 封筒 (phong bì), 同封 (gửi kèm trong thư). Nghĩa bóng 「封を切る」 còn chỉ công chiếu lần đầu.
手紙の封を切ると、写真が入っていた。
Mở thư ra thì thấy có tấm ảnh bên trong.
書類を入れたら、しっかり封をしてください。
Cho tài liệu vào rồi thì hãy dán kín lại.
手紙の封を切る
to break the seal on a letter