Nghĩa tiếng Việt
- sự dẫn đường, người hướng dẫndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- guidance; guidedanh từJMdict
- to direct, guide, lead, conductchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Dẫn dắt" (どう): chủ yếu trong từ ghép: 「指導」 — chỉ đạo; 「導入」 — đưa vào; 「誘導」 — hướng dẫn. Động từ: 「導く」 — dẫn dắt.
Ví dụ
-
新しいシステムを導入した。
Đã đưa vào hệ thống mới.
-
先生の指導のおかげで合格した。
Nhờ sự chỉ dạy của thầy mà tôi đỗ.