TanroDictionary Sổ từ

導 しるべ

ĐẠO

Nhật
0

導 (しるべ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự dẫn đường, người hướng dẫn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự dẫn đường, người hướng dẫndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. guidance; guidedanh từJMdict
  2. to direct, guide, lead, conductchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Dẫn dắt" (どう): chủ yếu trong từ ghép: 「指導」 — chỉ đạo; 「導入」 — đưa vào; 「誘導」 — hướng dẫn. Động từ: 「導く」 — dẫn dắt.

Ví dụ

  1. 新しいシステムを導入した。

    Đã đưa vào hệ thống mới.

  2. 先生の指導のおかげで合格した。

    Nhờ sự chỉ dạy của thầy mà tôi đỗ.