TanroDictionary Sổ từ
導

Chữ Hán 導 ĐẠO

Âm On
ドウ
Âm Kun
みちび.く
Nghĩa (Anh)
guidance; leading; conduct; usher
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 導 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 導 21 từ